Chỉ bảo tiếng Anh là gì?
"chỉ bảo" trong tiếng Anh là counsel (ngoại động từ), directory (tính từ), coach.
counsel Ngoại động từ
UK/ˈkaʊn.səl/US/ˈkaʊn.səl/ giọng người thật
Nghĩa: Khuyên răn, khuyên bảo, chỉ bảo.
- to counsel someone to do somethingkhuyên ai làm gì
directory Tính từ
UK/dɪˈɹɛktəɹi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỉ bảo, chỉ dẫn, hướng dẫn, huấn thị.
coach
UK/kəʊt͡ʃ/US/koʊt͡ʃ/ giọng người thật
advise
UK/ədˈvaɪz/US/ədˈvaɪz/ giọng người thật
instruct
UK/ɪnˈstɹʌkt/US/ɪnˈstɹʌkt/ giọng người thật
direction Danh từ
UK/dɪˈɹɛk.ʃən/US/dɪˈɹɛk.ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Lời chỉ bảo, lời hướng dẫn, chỉ thị, huấn thị.
- directions for uselời hướng dẫn cách dùng
- to give directionsra chỉ thị
advice Danh từ
UK/ədˈvaɪs/US/ədˈvaɪs/ giọng người thật
Nghĩa: Lời khuyên, lời chỉ bảo.
- to act on advicelàm (hành động) theo lời khuyên
- to take advicetheo lời khuyên, nghe theo lời khuyên
adviser Danh từ
UK/ædˈvaɪ.zə(ɹ)/US/ædˈvaɪ.zɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn.
- legal advisercố vấn pháp lý
advisor Danh từ
UK/ædˈvaɪ.zə(ɹ)/US/ædˈvaɪ.zɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn.
- legal advisercố vấn pháp lý
Câu hỏi thường gặp
Chỉ bảo tiếng Anh là gì?
"chỉ bảo" trong tiếng Anh là counsel (ngoại động từ), directory (tính từ), coach.