Chữ tiếng Anh là gì?
"chữ" trong tiếng Anh là letter (danh từ), literal (tính từ), character (danh từ).
letter Danh từ
UK/ˈlɛtə/US/ˈlɛtɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Chữ cái, chữ.
- the 26 letters of the English alphabet26 chữ của bảng chữ cái tiếng Anh
- a capital letterchữ hoa
literal Tính từ
UK/ˈlɪt(ə)ɹəl/US/ˈlɪt(ə)ɹəl/ giọng máy
Nghĩa: Chữ; bằng chữ; theo nghĩa của chữ, theo nghĩa đen.
- a literal translationbản dịch từng chữ theo nguyên văn
- a literal errorchữ in sai
character Danh từ
UK/ˈkæɹ.ɪk.tə/US/ˈkæɹ(ə)ktɚ/ giọng người thật
Nghĩa: chữ, kí tự
- I only know about 100 Chinese characters.Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán.
- He writes Chinese characters very well.Anh ấy viết chữ Hán rất giỏi.
script Danh từ
UK/skɹɪpt/US/skɹɪpt/ giọng người thật
Nghĩa: văn tự, chữ
- "Tom, do you know what kind of script this is?" "Probably Tibetan, but I can't read a bit of it.""Tom này, cậu có biết đây là chữ nước nào không?" "Để xem nào, chắc là chữ Tây Tạng. Cơ mà tớ không đọc được gì hết."
syllable Danh từ
UK/ˈsɪl.ə.bəl/US/ˈsɪl.ə.bəl/ giọng máy
Nghĩa: Từ, chữ; chi tiết nhỏ.
- not a syllable!không được hé răng!, không được nói tí gì!
courtesy name Danh từ
Nghĩa: Tên chữ, tên tự, tự, biệt hiệu, biểu tự, chữ.
flash-card Danh từ
US/ˈflæʃ.ˈkɑːrd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tờ phiếu có tranh, chữ, số để học cho nhanh.
handwriting
UK/ˈhændɹaɪtɪŋ/US/ˈhændɹaɪtɪŋ/ giọng người thật
- Do you know whose handwriting this is?Bạn có biết đây là chữ của ai không?
Câu hỏi thường gặp
Chữ tiếng Anh là gì?
"chữ" trong tiếng Anh là letter (danh từ), literal (tính từ), character (danh từ).