Che mờ tiếng Anh là gì?
"che mờ" trong tiếng Anh là blur (ngoại động từ), obnubilate (ngoại động từ), cloud.
blur Ngoại động từ
UK/ˈblɜː/US/blɝ/
Nghĩa: Làm mờ đi, che mờ.
obnubilate Ngoại động từ
UK/ɒbˈnjuːbɪlət/
Nghĩa: Che mờ (tâm trí), làm u ám.
cloud
UK/ˈklaʊ̯d/US/ˈklaʊ̯d/
- His optimism clouded his judgment.Sự lạc quan của anh ấy che mờ sự phán đoán của anh ấy.
fog Ngoại động từ
UK/fɒɡ/US/fɑɡ/
Nghĩa: Phủ sương mù; làm mờ đi, che mờ (như phủ một màn sương).
mist Động từ
UK/mɪst/US/mɪst/
Nghĩa: Che mờ.
- eyes misted with tearsmắt mờ đi vì nước mắt
obscure
UK/əbˈskjʊə(ɹ)/US/əbˈskjʊɹ/
obnubilation Danh từ
UK/ɒbnjuːbɪˈleɪʃən/
Nghĩa: Sự che mờ, sự u ám.
Câu hỏi thường gặp
Che mờ tiếng Anh là gì?
"che mờ" trong tiếng Anh là blur (ngoại động từ), obnubilate (ngoại động từ), cloud.