Che phủ tiếng Anh là gì?
"che phủ" trong tiếng Anh là cover in (cụm từ), cloud (ngoại động từ), overveil (động từ).
cover in Cụm từ
Nghĩa: Che phủ, phủ kín.
- The wall is partly covered in ivy.Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.
cloud Ngoại động từ
UK/ˈklaʊ̯d/US/ˈklaʊ̯d/
Nghĩa: Mây che, che phủ; làm tối sầm.
- the sun was cloudedmặt trời bị mây che
overveil Động từ
Nghĩa: Che phủ.
cover
UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/
- The wall is partly covered in ivy.Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.
mantle Ngoại động từ
UK/ˈmæn.təl/US/ˈmæn.təl/
Nghĩa: Che phủ, che đậy, bao bọc.
blanket Ngoại động từ
UK/ˈblæŋ.kɪt/US/ˈblæŋ.kɪt/
Nghĩa: Phủ lên, che phủ.
clad Ngoại động từ
UK/klæd/US/klæd/
Nghĩa: Phủ, che phủ.
- the trees were clothed in silver frostcây cối bị phủ sương giá bạc trắng
clothe Ngoại động từ
UK/ˈkləʊð/US/ˈkloʊð/
Nghĩa: Phủ, che phủ.
- the trees were clothed in silver frostcây cối bị phủ sương giá bạc trắng
Câu hỏi thường gặp
Che phủ tiếng Anh là gì?
"che phủ" trong tiếng Anh là cover in (cụm từ), cloud (ngoại động từ), overveil (động từ).