TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Choáng tiếng Anh là gì?

"choáng" trong tiếng Anh là shock (danh từ), commotion (danh từ), shrill.

shock Danh từ

UK/ʃɒk/US/ʃɔk/

Nghĩa: choáng, ngạc nhiên, bất ngờ

Xem đầy đủ từ "shock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commotion Danh từ

UK/kəˈməʊ.ʃən/US/kəˈmoʊ.ʃən/

Nghĩa: Choáng.

Xem đầy đủ từ "commotion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shrill

UK/ʃɹɪl/US/ʃɹɪl/

Xem đầy đủ từ "shrill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swanky

UK/ˈswæŋki/US/ˈswæŋki/

Xem đầy đủ từ "swanky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shocked

UK/ʃɒkt/

Xem đầy đủ từ "shocked": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shocking

UK/ˈʃɒkɪŋ/US/ˈʃɑkɪŋ/

Xem đầy đủ từ "shocking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dazzling

UK/ˈdæz.l̩.ɪŋ/US/ˈdæz.l̩.ɪŋ/

Xem đầy đủ từ "dazzling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blinding

UK/ˈblaɪndɪŋ/US/ˈblaɪndɪŋ/

Xem đầy đủ từ "blinding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deafening

UK/ˈdɛfənɪŋ(ɡ)/

Xem đầy đủ từ "deafening": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Choáng tiếng Anh là gì?

"choáng" trong tiếng Anh là shock (danh từ), commotion (danh từ), shrill.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.