Choáng tiếng Anh là gì?
"choáng" trong tiếng Anh là shock (danh từ), commotion (danh từ), shrill.
shock Danh từ
UK/ʃɒk/US/ʃɔk/
Nghĩa: choáng, ngạc nhiên, bất ngờ
commotion Danh từ
UK/kəˈməʊ.ʃən/US/kəˈmoʊ.ʃən/
Nghĩa: Choáng.
shrill
UK/ʃɹɪl/US/ʃɹɪl/
swanky
UK/ˈswæŋki/US/ˈswæŋki/
shocked
UK/ʃɒkt/
shocking
UK/ˈʃɒkɪŋ/US/ˈʃɑkɪŋ/
dazzling
UK/ˈdæz.l̩.ɪŋ/US/ˈdæz.l̩.ɪŋ/
blinding
UK/ˈblaɪndɪŋ/US/ˈblaɪndɪŋ/
deafening
UK/ˈdɛfənɪŋ(ɡ)/
Câu hỏi thường gặp
Choáng tiếng Anh là gì?
"choáng" trong tiếng Anh là shock (danh từ), commotion (danh từ), shrill.