TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chui tiếng Anh là gì?

"chui" trong tiếng Anh là discard (ngoại động từ), underground, sneak.

discard Ngoại động từ

UK/dɪsˈkɑːd/US/dɪsˈkɑɹd/

Nghĩa: Chui, dập.

Xem đầy đủ từ "discard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

underground

UK/ˌʌn.dəˈɡɹaʊnd/US/ˌʌn.dəɹˈɡɹaʊnd/

Xem đầy đủ từ "underground": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sneak

UK/sniːk/US/sniːk/

Xem đầy đủ từ "sneak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

creep

UK/kɹiːp/US/kɹiːp/

Xem đầy đủ từ "creep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thrust Nội động từ

UK/θɹʌst/US/θɹʌst/

Nghĩa: Chui, len.

Xem đầy đủ từ "thrust": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shady

UK/ˈʃeɪdi/US/ˈʃeɪdi/

Xem đầy đủ từ "shady": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

illicit

UK/ɪˈlɪsɪt/US/ɪˈlɪsɪt/

Xem đầy đủ từ "illicit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slough Ngoại động từ

UK/slʌf/US/slʌf/

Nghĩa: Chui (một quân bài xấu).

Xem đầy đủ từ "slough": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chui tiếng Anh là gì?

"chui" trong tiếng Anh là discard (ngoại động từ), underground, sneak.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.