Chui tiếng Anh là gì?
"chui" trong tiếng Anh là discard (ngoại động từ), underground, sneak.
discard Ngoại động từ
UK/dɪsˈkɑːd/US/dɪsˈkɑɹd/
Nghĩa: Chui, dập.
underground
UK/ˌʌn.dəˈɡɹaʊnd/US/ˌʌn.dəɹˈɡɹaʊnd/
sneak
UK/sniːk/US/sniːk/
creep
UK/kɹiːp/US/kɹiːp/
thrust Nội động từ
UK/θɹʌst/US/θɹʌst/
Nghĩa: Chui, len.
shady
UK/ˈʃeɪdi/US/ˈʃeɪdi/
illicit
UK/ɪˈlɪsɪt/US/ɪˈlɪsɪt/
slough Ngoại động từ
UK/slʌf/US/slʌf/
Nghĩa: Chui (một quân bài xấu).
Câu hỏi thường gặp
Chui tiếng Anh là gì?
"chui" trong tiếng Anh là discard (ngoại động từ), underground, sneak.