TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shady

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʃeɪdi/ US/ˈʃeɪdi/ giọng máy của trình duyệt

shady nghĩa là có bóng râm, có bóng mát, ám muội, mờ ám.

Nghĩa của shady

Tính từ

  1. Có bóng râm, có bóng mát; trong bóng mát; bị che.
    • shady treescây có bóng mát
    • the shady side of a streetphía có bóng mát của một phố
    • to be shady from the sunbị che ánh mặt trời
  2. Ám muội, mờ ám, khả nghi.
    • shady actionshành động ám muội

Dạng từ của shady

So sánh hơnshadier
So sánh nhấtshadiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shady

Đồng nghĩa

Họ từ của shady

Cụm từ, thành ngữ với shady

  • to be on the shady side of forty — Hơn bốn mươi tuổi, ngoài tứ tuần.
  • to keep shady — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) ẩn náu.

Câu hỏi thường gặp

shady nghĩa là gì?

shady (tính từ) nghĩa là có bóng râm, có bóng mát, ám muội, mờ ám.

shady phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shady: giọng Anh (UK) /ˈʃeɪdi/, giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.