TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underground

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌʌn.dəˈɡɹaʊnd/ US/ˌʌn.dəɹˈɡɹaʊnd/ giọng máy của trình duyệt

underground nghĩa là dưới đất, ngầm, kín, bí mật.

Nghĩa của underground

Tính từ

  1. Dưới đất, ngầm.
    • underground railwayxe điện ngầm
  2. Nghĩa bóng Kín, bí mật.
    • underground movementphong trào bí mật

Phó từ

  1. Dưới đất, ngầm.
  2. Kín, bí mật.

Danh từ

  1. Khoảng dưới mặt đất.
    • to rise from undergroundtừ dưới đất mọc lên, từ dưới đất nổi lên
  2. Xe điện ngầm, mêtrô.
  3. Nghĩa bóng Sự kháng cự bí mật, sự chống đối ngầm; phong trào bí mật.

Dạng từ của underground

So sánh hơnmore underground
So sánh nhấtmost underground
Số nhiềuundergrounds
Ngôi thứ ba số ítundergrounds
Hiện tại phân từ (-ing)undergrounding
Quá khứ phân từundergrounded
Quá khứundergrounded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underground

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với underground

  • Subway is a train that goes underground. Tàu điện ngầm là tàu chạy dưới lòng đất.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

underground nghĩa là gì?

underground (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là dưới đất, ngầm, kín, bí mật.

underground phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underground: giọng Anh (UK) /ˌʌn.dəˈɡɹaʊnd/, giọng Mỹ (US) /ˌʌn.dəɹˈɡɹaʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.