Cu tiếng Anh là gì?
"cu" trong tiếng Anh là cue (danh từ), penis (danh từ), boy.
cue Danh từ
UK/kjuː/US/kju/
Nghĩa: cu, quy, quờ
penis Danh từ
UK/ˈpiː.nɪs/US/ˈpi.nɪs/
Nghĩa: Chim, Buồi, Cặc, Cu
boy
UK/bɔɪ/US/bɔɪ/
prick
UK/pɹɪk/US/pɹɪk/
dove
UK/dʌv/US/dʌv/
pigeon
UK/ˈpɪ.dʒɪn/US/ˈpɪ.dʒɪn/
dick
UK/dɪk/US/dɪk/
cock
UK/kɒk/US/kɑk/
coo
UK/kuː/US/ku/
Câu hỏi thường gặp
Cu tiếng Anh là gì?
"cu" trong tiếng Anh là cue (danh từ), penis (danh từ), boy.