boy
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bɔɪ/
US/bɔɪ/
giọng máy của trình duyệt
boy nghĩa là con trai, thiếu niên, học trò trai, học sinh nam.
Nghĩa của boy
Danh từ
- Con trai, thiếu niên; con trai (con đẻ ra).
- Học trò trai, học sinh nam.
- Người đầy tớ trai.
- Thân mật Bạn thân.
- my boybạn tri kỷ của tôi
- Người vẫn giữ được tính hồn nhiên của tuổi thiếu niên.
- The boy (từ lóng) rượu sâm banh.
- the bottle of the boymột chai sâm banh
Dạng từ của boy
| Số nhiều | boys |
| Ngôi thứ ba số ít | boys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | boying |
| Quá khứ phân từ | boyed |
| Quá khứ | boyed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boy
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của boy
Cụm từ, thành ngữ với boy
- big boy — (Thông tục) Bạn thân, bạn tri kỷ; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) ông chú, ông trùm; (Quân sự), (từ lóng) pháo, đại bác.
- fly boy — Người lái máy bay.
- Boy Scout — Nam thiếu sinh, thiếu sinh nam.
Câu ví dụ với boy
- The boy looked like a grown-up. Thằng nhóc nhìn giống như người trưởng thành.
- The boy is yet to be found. Cậu bé vẫn chưa được tìm thấy.
- The boy denied having stolen the bicycle. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp.
- George seems to be a good boy. Geogre trông có vẻ là một cậu bé ngoan.
- One boy is taller than the other. Một cậu bé cao hơn người còn lại.
- She married a boy from her village. Cô ấy đã lấy một chàng trai cùng làng.
- The shy boy murmured his name. Thẳng nhóc xấu hổ lắp bắp tên của nó.
- The boy took the radio apart. Thắng bé tháo cái đài ra từng phần.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
boy nghĩa là gì?
boy (danh từ) nghĩa là con trai, thiếu niên, học trò trai, học sinh nam.
boy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boy: giọng Anh (UK) /bɔɪ/, giọng Mỹ (US) /bɔɪ/.