Cuốc chim tiếng Anh là gì?
"cuốc chim" trong tiếng Anh là pickaxe (danh từ), pickax (danh từ), hack (danh từ).
pickaxe Danh từ
US/ˈpɪkˌæks/
Nghĩa: Cuốc chim.
pickax Danh từ
US/ˈpɪk.ˌæks/
Nghĩa: Cuốc chim.
hack Danh từ
UK/hæk/US/hæk/
Nghĩa: Búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ).
grub-axe Danh từ
Nghĩa: Cuốc chim (để bới củ...).
grub-hoe Danh từ
US/ˈɡrəb.ˈhoʊ/
Nghĩa: Cuốc chim (để xới, bới củ, đánh gốc cây...).
pick Danh từ
UK/pɪk/US/pɪk/
Nghĩa: Cuốc chim.
pike Danh từ
UK/paɪk/US/paɪk/
Nghĩa: Cuốc chim.
mandrel Danh từ
UK/ˈmæn.dɹəl/US/ˈmæn.dɹəl/
Nghĩa: Cuốc chim.
mandril Danh từ
Nghĩa: Cuốc chim.
mattock Danh từ
UK/ˈmætək/US/ˈmætək/
Nghĩa: Cái cuốc chim.
Câu hỏi thường gặp
Cuốc chim tiếng Anh là gì?
"cuốc chim" trong tiếng Anh là pickaxe (danh từ), pickax (danh từ), hack (danh từ).