TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dông dài tiếng Anh là gì?

"dông dài" trong tiếng Anh là verbosely (phó từ), chattily (phó từ), loiteringly (phó từ).

verbosely Phó từ

US/ˌvɜː.ˈboʊs.li/

Nghĩa: Dài dòng, dông dài, dùng nhiều từ không cần thiết (nói).

Xem đầy đủ từ "verbosely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chattily Phó từ

US/ˈtʃæ.ti.li/

Nghĩa: Dông dài, huyên thuyên.

Xem đầy đủ từ "chattily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

loiteringly Phó từ

Nghĩa: Tha thẩn, la cà; dông dài.

Xem đầy đủ từ "loiteringly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prolix Tính từ

UK/ˈpɹəʊ.lɪks/US/pɹoʊˈlɪks/

Nghĩa: Dài dòng, dông dài; rườm rà.

  • a prolix speechmột bài diễn văn dài dòng
  • a prolix authormột tác giả dông dài

Xem đầy đủ từ "prolix": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

long-winded

UK/ˈlɔŋˌwɪndəd/US/ˈlɔŋˌwɪndəd/

Xem đầy đủ từ "long-winded": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

verbose

UK/vəˈbəʊs/US/vɚˈboʊs/

Xem đầy đủ từ "verbose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

garrulous Tính từ

UK/ˈɡæɹ.ʊ.ləs/US/ˈɡɛɹ.ə.ləs/

Nghĩa: Dài dòng, dông dài (bản viết, diễn văn...).

Xem đầy đủ từ "garrulous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prolixity Danh từ

UK/pɹəˈlɪk.sɪ.ti/US/pɹəˈlɪk.sɪ.ti/

Nghĩa: Tính dài dòng, tính dông dài; tính rườn rà (nói, viết).

Xem đầy đủ từ "prolixity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rambling Tính từ

UK/ˈɹæm.blɪŋ/US/ˈɹæm.blɪŋ/

Nghĩa: Dông dài; không có mạch lạc, rời rạc.

  • a rambling conversationcâu chuyện rời rạc không có mạch lạc
  • a rambling speechbài nói thiếu mạch lạc

Xem đầy đủ từ "rambling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dông dài tiếng Anh là gì?

"dông dài" trong tiếng Anh là verbosely (phó từ), chattily (phó từ), loiteringly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.