Dũng khí tiếng Anh là gì?
"dũng khí" trong tiếng Anh là courage (danh từ), nerve (danh từ), pep (danh từ).
courage Danh từ
UK/ˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/US/ˈkʌɹ.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí.
- to keep up one's couragegiữ vững can đảm, không nản lòng
- to lose couragemất hết can đảm, mất hết hăng hái
nerve Danh từ
UK/nɜːv/US/nɝv/
Nghĩa: Khí lực, khí phách, dũng khí, can đảm, nghị lực.
- a man with iron nerves; a man with nerves of steelcon người có khí phách cương cường; con người không gì làm cho xúc động được
- to lose one's nervesmất tinh thần, hoảng sợ
pep Danh từ
UK/pɛp/US/pɛp/
Nghĩa: (từ lóng) tinh thần hăng hái, tinh thần dũng cảm, dũng khí.
heart Danh từ
UK/hɑːʔ/US/hɑɹt/
Nghĩa: Lòng can đảm, dũng khí; sự nhiệt tâm, sự hăng hái phấn khởi.
- to take heartcan đảm, hăng hái lên
- to lose heartmất hết can đảm, mất hết hăng hái
ginger Danh từ
UK/ˈdʒɪndʒə/US/ˈd͡ʒɪnd͡ʒɚ/
Nghĩa: Sự hăng hái; sự hào hứng; dũng khí.
sportsmanship Danh từ
US/ˈspɔrts.mən.ˌʃɪp/
Nghĩa: Tính thượng võ, tính thẳng thắn, tính trung thực; dũng khí.
manhood Danh từ
UK/ˈmænhʊd/US/ˈmænhʊd/
Nghĩa: Dũng khí, lòng can đảm, tính cương nghị.
mettle Danh từ
UK/ˈmɛtəl/US/ˈmɛtəl/
Nghĩa: Dũng khí, khí khái, khí phách.
- a man of mettlemột người khí khái, một người có khí phách
Câu hỏi thường gặp
Dũng khí tiếng Anh là gì?
"dũng khí" trong tiếng Anh là courage (danh từ), nerve (danh từ), pep (danh từ).