Dụ tiếng Anh là gì?
"dụ" trong tiếng Anh là charm (ngoại động từ), wile (ngoại động từ), trepan (ngoại động từ).
charm Ngoại động từ
UK/tʃɑːm/US/t͡ʃɑɹm/
Nghĩa: Làm mê hoặc, dụ.
- to charm a secret out of somebodydụ ai để bắt thổ lộ điều bí mật
wile Ngoại động từ
UK/waɪl/US/waɪl/
Nghĩa: Lừa, dụ, dụ dỗ.
- to wile intodụ vào
trepan Ngoại động từ
UK/tɹɪˈpæn/US/tɹəˈpæn/
Nghĩa: Dụ, dụ dỗ.
- to trepan someone into doing somethingdụ dỗ ai làm việc gì
amuse Động từ
UK/əˈmjuːz/US/əˈmjuːz/
Nghĩa: Lừa, dụ, làm mát cảnh giác.
lure
UK/lʊə/US/lʊɚ/
entice
UK/ɪnˈtaɪs/US/ɪnˈtaɪs/
charmer Danh từ
US/ˈt͡ʃɑɹmɚ/
Nghĩa: Người làm phép mê, người bỏ bùa, người dụ.
Câu hỏi thường gặp
Dụ tiếng Anh là gì?
"dụ" trong tiếng Anh là charm (ngoại động từ), wile (ngoại động từ), trepan (ngoại động từ).