Giới tiếng Anh là gì?
"giới" trong tiếng Anh là kingdom (danh từ), scene (danh từ), world (danh từ).
kingdom Danh từ
UK/ˈkɪŋdəm/US/ˈkɪŋdəm/
Nghĩa: Giới.
- the animal kingdomgiới Động vật
scene Danh từ
UK/siːn/US/siːn/
Nghĩa: giới
world Danh từ
UK/wɜːld/US/wɝld/
Nghĩa: Giới.
- The world doesn't revolve around you.Thế giới không xoay quanh bạn
- She wants to travel around the world.Cô ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
set Danh từ
UK/sɛt/US/sɛt/
Nghĩa: bọn, đám, đoàn, lũ
circle Danh từ
UK/ˈsɜːkəl/US/ˈsɜɹkəl/
Nghĩa: Nhóm, giới.
- well informed circlegiới thạo tin
public Danh từ
UK/ˈpʌb.lɪk/US/ˈpʌb.lɪk/
Nghĩa: Giới.
- the sporting publicgiới ham chuộng thể thao
- the reading publicgiới bạn đọc
race Danh từ
UK/ɹeɪs/US/ɹeɪs/
Nghĩa: Loại, giới, hạng (người).
- the race of dandieshạng người ăn diện
- the race of poetsgiới thi sĩ
republic Danh từ
UK/ɹɪˈpʌb.lɪk/US/ɹɪˈpʌb.lɪk/
Nghĩa: Giới.
- the republic of lettersgiới văn học
persuasion Danh từ
UK/pəˈsweɪʒ(ə)n/US/pɚˈsweɪʒən/
Nghĩa: Loại, phái, giới.
- no one of the trade persuasion was therekhông có ai là nam giới ở đó cả
Câu hỏi thường gặp
Giới tiếng Anh là gì?
"giới" trong tiếng Anh là kingdom (danh từ), scene (danh từ), world (danh từ).