Gian tiếng Anh là gì?
"gian" trong tiếng Anh là compartment (danh từ), room, flat (danh từ).
compartment Danh từ
UK/kəmˈpɑːtmənt/US/kəmˈpɑɹtmənt/ giọng máy
Nghĩa: Gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...).
room
UK/ɹʊm/US/ɹum/ giọng người thật
flat Danh từ
UK/ˈflæt/US/ˈflæt/ giọng người thật
Nghĩa: Ngăn, gian.
bay Danh từ
UK/ˈbeɪ̯/US/ˈbeɪ̯/ giọng người thật
Nghĩa: Gian (nhà); ô (chuồng ngựa).
dishonest
UK/dɪˈsɒnɪst/US/dɪˈsɑnɪst/ giọng người thật
evil
UK/ˈiːvəl/US/ˈiːvəl/ giọng người thật
lurchingly Danh từ
Nghĩa: Mồi, bẫy, kẻ gian.
wicked
UK/ˈwɪk.ɪd/US/ˈwɪk.ɪd/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Gian tiếng Anh là gì?
"gian" trong tiếng Anh là compartment (danh từ), room, flat (danh từ).