TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gian tiếng Anh là gì?

"gian" trong tiếng Anh là compartment (danh từ), room, flat (danh từ).

compartment Danh từ

UK/kəmˈpɑːtmənt/US/kəmˈpɑɹtmənt/ giọng máy

Nghĩa: Gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...).

Xem đầy đủ từ "compartment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

room

UK/ɹʊm/US/ɹum/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "room": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flat Danh từ

UK/ˈflæt/US/ˈflæt/ giọng người thật

Nghĩa: Ngăn, gian.

Xem đầy đủ từ "flat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bay Danh từ

UK/ˈbeɪ̯/US/ˈbeɪ̯/ giọng người thật

Nghĩa: Gian (nhà); ô (chuồng ngựa).

Xem đầy đủ từ "bay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dishonest

UK/dɪˈsɒnɪst/US/dɪˈsɑnɪst/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "dishonest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evil

UK/ˈiːvəl/US/ˈiːvəl/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "evil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lurchingly Danh từ

Nghĩa: Mồi, bẫy, kẻ gian.

Xem đầy đủ từ "lurchingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wicked

UK/ˈwɪk.ɪd/US/ˈwɪk.ɪd/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "wicked": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gian tiếng Anh là gì?

"gian" trong tiếng Anh là compartment (danh từ), room, flat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "room": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "flat": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "bay": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "dishonest": Steve Shives, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "evil": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "wicked": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.