TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hạ thấp tiếng Anh là gì?

"hạ thấp" trong tiếng Anh là humble (động từ), lower (động từ), drop (ngoại động từ).

humble Động từ

UK/ˈhʌmbəl/US/ˈhʌmbəl/

Nghĩa: hạ thấp

  • to humble oneselftự hạ mình

Xem đầy đủ từ "humble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lower Động từ

UK/ˈləʊ.ə/US/ˈloʊ.ɚ/

Nghĩa: Hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống.

  • to lower a flagkéo cờ xuống
  • to lower one's voicehạ giọng

Xem đầy đủ từ "lower": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drop Ngoại động từ

UK/dɹɒp/US/dɹɑp/

Nghĩa: Cúi (mặt...) xuống; hạ thấp (giọng).

Xem đầy đủ từ "drop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fall Nội động từ

UK/fɔːl/US/fɔl/

Nghĩa: Hạ thấp, xuống thấp, xịu xuống; dịu đi, nguôi đi.

  • curtain fallsrèm hạ
  • temperature 'sđộ nhiệt xuống thấp

Xem đầy đủ từ "fall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sink Nội động từ

UK/ˈsɪŋk/US/ˈsɪŋk/

Nghĩa: Hạ thấp, xuống thấp, cụt, mất dần, lắng xuống, lún xuống.

  • voice sinksgiọng hạ thấp
  • river sinksnước sông xuống

Xem đầy đủ từ "sink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

depression Danh từ

UK/dɪˈpɹɛʃən/US/dɪˈpɹɛʃən/

Nghĩa: (toán học) sự giảm, sự hạ thấp.

  • the depression of mercury in a thermometersự hạ thuỷ ngân trong nhiệt biểu
  • depression of order of differential equationsự giảm cấp của một phương trình vi phân

Xem đầy đủ từ "depression": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sunk Nội động từ

UK/sʌŋk/US/sʌŋk/

Nghĩa: Hạ thấp, xuống thấp, cụt, mất dần, lắng xuống, lún xuống.

  • voice sinksgiọng hạ thấp
  • river sinksnước sông xuống

Xem đầy đủ từ "sunk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sank Nội động từ

US/ˈseɪ̯ŋk/

Nghĩa: Hạ thấp, xuống thấp, cụt, mất dần, lắng xuống, lún xuống.

  • voice sinksgiọng hạ thấp
  • river sinksnước sông xuống

Xem đầy đủ từ "sank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hạ thấp tiếng Anh là gì?

"hạ thấp" trong tiếng Anh là humble (động từ), lower (động từ), drop (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.