Học gạo tiếng Anh là gì?
"học gạo" trong tiếng Anh là mug (động từ), swot (động từ), bone up (cụm động từ).
mug Động từ
UK/mʌɡ/US/mʌɡ/
Nghĩa: Học gạo (để đi thi).
swot Động từ
UK/swɒt/US/swɑt/
Nghĩa: (từ lóng) học gạo.
bone up Cụm động từ
Nghĩa: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Học gạo (ôn đi, ôn lại).
dig Nội động từ
UK/dɪɡ/US/dɪɡ/
Nghĩa: (thông tục) học gạo.
plug Nội động từ
UK/plʌɡ/US/plʌɡ/
Nghĩa: Học gạo, "cày" ((nghĩa bóng)).
stew Động từ
UK/stjuː/US/stu/
Nghĩa: Học gạo.
sap Nội động từ
UK/sæp/US/sæp/
Nghĩa: Học gạo.
grind away Cụm từ
Nghĩa: Học tập cần cù; học gạo.
swotter Danh từ
Nghĩa: Người học gạo.
Câu hỏi thường gặp
Học gạo tiếng Anh là gì?
"học gạo" trong tiếng Anh là mug (động từ), swot (động từ), bone up (cụm động từ).