Hồi hộp tiếng Anh là gì?
"hồi hộp" trong tiếng Anh là thrill (nội động từ), nervous (tính từ), thrilling (tính từ).
thrill Nội động từ
UK/θɹɪl/US/θɹɪl/
Nghĩa: Rùng mình, run lên; rộn ràng, hồi hộp.
- to thrill with delightsướng run lên, sướng rộn ràng
nervous Tính từ
UK/ˈnɜːvəs/US/ˈnɝvəs/
Nghĩa: hồi hộp
- You're making us nervous.Bạn làm chúng tôi hồi hộp.
thrilling Tính từ
UK/ˈθɹɪlɪŋ/US/ˈθɹɪlɪŋ/
Nghĩa: Làm rùng mình; cảm động, xúc động, hồi hộp, ly kỳ.
get cold feet Động từ
UK/ˌɡɛt ˈkəʊld fiːt/US/ˌɡɛt ˈkoʊld fit/
Nghĩa: Trở nên căng thẳng, lo lắng, hồi hộp, dao động trước một sự kiện sắp xảy đến.
- Well, what’s the matter? You’re not getting cold feet, are you?Ồ, có chuyện gì thế? Cậu không căng thẳng quá đấy chứ?
palpitate Nội động từ
UK/ˈpælpɪteɪt/US/ˈpælpɪteɪt/
Nghĩa: Đập nhanh (tim mạch); hồi hộp.
throb Nội động từ
UK/θɹɒb/US/θɹɑb/
Nghĩa: Rộn ràng, hồi hộp.
- a throb of joyniềm vui sướng rộn ràng
palpitation Danh từ
US/ˌpælpɪˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự đập nhanh (tim mạch); sự hồi hộp.
exciting Tính từ
UK/ɪkˈsʌɪtɪŋ/US/ɪkˈsʌɪtɪŋ/
Nghĩa: Hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động.
Câu hỏi thường gặp
Hồi hộp tiếng Anh là gì?
"hồi hộp" trong tiếng Anh là thrill (nội động từ), nervous (tính từ), thrilling (tính từ).