Hiệu lực tiếng Anh là gì?
"hiệu lực" trong tiếng Anh là validity (danh từ), efficacy (danh từ), efficiency (danh từ).
validity Danh từ
UK/vəˈlɪd.ɪ.ti/US/vəˈlɪd.ɪ.ti/
Nghĩa: Giá trị pháp lý; hiệu lực; tính chất hợp lệ.
- the validity of a contractgiá trị pháp lý của một hợp đồng
efficacy Danh từ
UK/ˈɛf.ɪ.kə.si/US/ˈɛf.ɪ.kə.si/
Nghĩa: Tính có hiệu quả; hiệu lực.
efficiency Danh từ
UK/ɪˈfɪʃ.ən.si/US/ɪˈfɪʃ.ən.si/
Nghĩa: Hiệu lực, hiệu quả.
effect Danh từ
UK/ɪˈfɛkt/US/ɪˈfɛkt/
Nghĩa: Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng.
- of no effectkhông có hiệu quả
- with effect from todaycó hiệu lực kể từ ngày hôm nay
feck Danh từ
UK/fɛk/US/fɛk/
Nghĩa: Hiệu lực; giá trị.
efficaciousness Danh từ
US/ˌɛ.fə.ˈkeɪ.ʃəs.nəs/
Nghĩa: Tính có hiệu quả; hiệu lực.
force Danh từ
UK/fɔːs/US/foɹs/
Nghĩa: Hiệu lực.
- the law remains in forceđiều luật đó còn có hiệu lực
- to come into forcecó hiệu lực
virtue Danh từ
UK/ˈvɜːt͡ʃuː/US/ˈvɝt͡ʃu/
Nghĩa: Công dụng; tác dụng, hiệu quả, hiệu lực.
- a remedy of great virtuemột phương thuốc có hiệu lực lớn
potency Danh từ
UK/ˈpəʊtənsi/US/ˈpəʊtənsi/
Nghĩa: Hiệu lực; sự hiệu nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
Hiệu lực tiếng Anh là gì?
"hiệu lực" trong tiếng Anh là validity (danh từ), efficacy (danh từ), efficiency (danh từ).