Hiệu quả tiếng Anh là gì?
"hiệu quả" trong tiếng Anh là efficiency (danh từ), efficient, effect (danh từ).
efficiency Danh từ
UK/ɪˈfɪʃ.ən.si/US/ɪˈfɪʃ.ən.si/
Nghĩa: Hiệu lực, hiệu quả.
efficient
UK/ɪˈfɪʃənt/US/ɪˈfɪʃənt/
- The stock market is a wonderfully efficient mechanism for transferring wealth from the impatient to the patient.Thị trường chứng khoán là một cỗ máy cực kỳ hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.
effect Danh từ
UK/ɪˈfɛkt/US/ɪˈfɛkt/
Nghĩa: Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng.
- of no effectkhông có hiệu quả
- with effect from todaycó hiệu lực kể từ ngày hôm nay
operation Danh từ
UK/ˌɒp.əˈɹeɪ.ʃən/US/ˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Hiệu quả, tác dụng.
- in operationđang hoạt động, đang có tác dụng
- we must extend its operationchúng ta phải phát huy tác dụng của điều đó
effective
UK/ɪˈfɛktɪv/US/ɪˈfɛktɪv/
virtue Danh từ
UK/ˈvɜːt͡ʃuː/US/ˈvɝt͡ʃu/
Nghĩa: Công dụng; tác dụng, hiệu quả, hiệu lực.
- a remedy of great virtuemột phương thuốc có hiệu lực lớn
efficacious
UK/ˌɛf.ɪˈkeɪ.ʃəs/US/ˌɛf.əˈkeɪ.ʃəs/
ops Danh từ
Nghĩa: Hiệu quả, tác dụng.
Câu hỏi thường gặp
Hiệu quả tiếng Anh là gì?
"hiệu quả" trong tiếng Anh là efficiency (danh từ), efficient, effect (danh từ).