TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

operation

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɒp.əˈɹeɪ.ʃən/ US/ˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

operation nghĩa là sự hoạt động, thao tác, hoạt động.

Nghĩa của operation

Danh từ

  1. Sự hoạt động; quá trình hoạt động.
    • to come into operationbắt đầu hoạt động; đi vào sản xuất (nhà máy)
    • the operation of thinkingquá trình tư duy
  2. Thao tác.
  3. Hiệu quả, tác dụng.
    • in operationđang hoạt động, đang có tác dụng
    • we must extend its operationchúng ta phải phát huy tác dụng của điều đó
  4. Sự giao dịch tài chính.
  5. Y học Sự mổ xẻ; ca mổ.
  6. Quân sự Cuộc hành quân.
  7. Toán học Phép tính, phép toán.

Dạng từ của operation

Số nhiềuoperations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với operation

Đồng nghĩa

Họ từ của operation

Câu ví dụ với operation

  • The operation system is being updated. Đang cập nhật hệ điều hành.
  • After his brain operation, the patient suddenly started speaking German, even though he had never studied it. Sau khi phẫu thuật não, bên nhân đột nhiên bắt đầu nói tiếng Đức, mặc dù anh ấy chưa học tiếng Đức bao giờ.
  • Division is one of the basic arithmetic operations. Phép chia là một trong số các phép tính số học cơ bản.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

operation nghĩa là gì?

operation (danh từ) nghĩa là sự hoạt động, thao tác, hoạt động.

operation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của operation: giọng Anh (UK) /ˌɒp.əˈɹeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.