Huy chương tiếng Anh là gì?
"huy chương" trong tiếng Anh là medal (danh từ), medallic (tính từ), insigne (danh từ).
medal Danh từ
UK/ˈmɛdəl/US/ˈmɛdəl/
Nghĩa: Huy chương, mề đay.
- He won three Olympic gold medals.Anh ấy đã giành được ba huy chương vàng Olympic.
- He's an Olympic medal winner.Anh ấy là vận động viên đạt huy chương Olympic.
medallic Tính từ
US/mə.ˈdæ.lɪk/
Nghĩa: Huy chương.
insigne Danh từ
Nghĩa: Huy hiệu; huy chương.
honour Danh từ
UK/ˈɒnə/US/ˈɑnəɹ/
Nghĩa: Huân chương; huy chương.
achievement Danh từ
UK/əˈt͡ʃiːv.mənt/US/əˈt͡ʃiːv.mənt/
Nghĩa: Huy hiệu, huy chương (để ghi nhớ một thành tích vẻ vang).
decoration Danh từ
UK/ˌdɛkəˈɹeɪʃən/US/ˌdɛkəˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Huy chương.
gong Danh từ
UK/ɡɒŋ/US/ɡɔŋ/
Nghĩa: Huy chương, mề đay.
insignia Danh từ
UK/ɪnˈsɪɡ.ni.ə/US/ɪnˈsɪɡ.ni.ə/
Nghĩa: Huy hiệu; huy chương.
Câu hỏi thường gặp
Huy chương tiếng Anh là gì?
"huy chương" trong tiếng Anh là medal (danh từ), medallic (tính từ), insigne (danh từ).