Kéo lê tiếng Anh là gì?
"kéo lê" trong tiếng Anh là drag (nội động từ), trail (ngoại động từ), lug (động từ).
drag Nội động từ
UK/dɹæɡ/US/dɹæɡ/
Nghĩa: Kéo, kéo lê, đi kéo lê.
- to drag one's feetkéo lê chân; (nghĩa bóng) làm chậm chạp lề mề, làm miễn cưỡng
trail Ngoại động từ
UK/tɹeɪl/US/tɹeɪl/
Nghĩa: Kéo, kéo lê.
- the child trails his toyđứa bé kéo lê cái đồ chơi
lug Động từ
UK/lʌɡ/US/lʌɡ/
Nghĩa: Kéo lê, kéo mạnh, lôi.
draggle Nội động từ
UK/ˈdɹæɡəl/US/ˈdɹæɡəl/
Nghĩa: Kéo lê, lết đất, lết bùn (áo dài...).
lump Nội động từ
UK/lʌmp/US/lʌmp/
Nghĩa: Kéo lê, lết đi.
scrape Động từ
UK/skɹeɪp/US/skɹeɪp/
Nghĩa: Kéo lê.
- to scrape one's feetkéo lê giày (làm kêu loẹt soẹt để phản đối một diễn giả); kéo lê chân ra đằng sau (khi cúi chào)
scuff Ngoại động từ
UK/skʌf/US/skʌf/
Nghĩa: Kéo lê (chân).
Câu hỏi thường gặp
Kéo lê tiếng Anh là gì?
"kéo lê" trong tiếng Anh là drag (nội động từ), trail (ngoại động từ), lug (động từ).