TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kỳ công tiếng Anh là gì?

"kỳ công" trong tiếng Anh là exploit (danh từ), feat (danh từ), marvel (danh từ).

exploit Danh từ

UK/ˈɛksplɔɪt/US/ˈɛksplɔɪt/

Nghĩa: Kỳ công; thành tích chói lọi.

Xem đầy đủ từ "exploit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feat Danh từ

UK/fiːt/US/fiːt/

Nghĩa: Kỳ công, chiến công.

  • a feat of armschiến công

Xem đầy đủ từ "feat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

marvel Danh từ

UK/ˈmɑːvəl/US/ˈmɑɹvəl/

Nghĩa: Vật kỳ diệu, vật tuyệt diệu, kỳ công.

  • the marvels of sciencenhững kỳ công của khoa học

Xem đầy đủ từ "marvel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

master-stroke Danh từ

US/ˈmæs.tɜː.ˈstroʊk/

Nghĩa: Kỳ công, hành động tài tình, nước bài xuất sắc ((nghĩa bóng)).

Xem đầy đủ từ "master-stroke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

masterstroke Danh từ

Nghĩa: Kỳ công; hành động tài tình; nước bài xuất sắc (nghĩa bóng).

Xem đầy đủ từ "masterstroke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

performance Danh từ

UK/pəˈfɔː.mən(t)s/US/pɚˈfɔɹ.mən(t)s/

Nghĩa: Kỳ công.

Xem đầy đủ từ "performance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

miracle Danh từ

US/ˈmiɹ.ə.kəl/

Nghĩa: Điều kỳ lạ, kỳ công.

  • a miracle of ingenuitymột sự khéo léo kỳ lạ
  • a miracle of architecturemột kỳ công của nền kiến trúc

Xem đầy đủ từ "miracle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deed Danh từ

UK/diːd/US/diːd/

Nghĩa: Kỳ công, chiến công, thành tích lớn.

  • heroic deedschiến công anh hùng

Xem đầy đủ từ "deed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kỳ công tiếng Anh là gì?

"kỳ công" trong tiếng Anh là exploit (danh từ), feat (danh từ), marvel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.