TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khẩn cấp tiếng Anh là gì?

"khẩn cấp" trong tiếng Anh là urgent (tính từ), exigent (tính từ), emergent.

urgent Tính từ

UK/ˈɜː.d͡ʒənt/US/ˈɝ.d͡ʒənt/ giọng người thật

Nghĩa: Gấp, cần kíp, khẩn cấp, cấp bách.

  • Since it was an extremely urgent situation, my father sped up the car as soon as the traffic light changed.Vì đang trong tình huống cực kì khẩn cấp, bố tôi phóng xe ngay khi đèn giao thông chuyển màu.
  • Those who are suffering from hunger in Africa need urgent help.Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.

Xem đầy đủ từ "urgent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exigent Tính từ

UK/ˈɛk.sɪ.d͡ʒənt/US/ˈɛk.sɪ.d͡ʒənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp bách, khẩn cấp, cấp thiết.

Xem đầy đủ từ "exigent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

emergent

UK/ɪˈmɜːd͡ʒənt/US/ɪˈmɝd͡ʒənt/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "emergent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

imperious Tính từ

UK/ɪmˈpɪə̯.ɹi.əs/US/ɪmˈpɪɹ.i.əs/ giọng người thật

Nghĩa: Khẩn cấp, cấp nhiệt, cấp bách.

  • imperious oedersnhững mệnh lệnh khẩn cấp

Xem đầy đủ từ "imperious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pressure Danh từ

UK/ˈpɹɛʃə/US/ˈpɹɛʃɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự vội vã, sự cấp bách, sự gấp, sự khẩn cấp.

  • write hastily and under pressureviết vội vã trong hoàn cảnh cấp bách; bị ép buộc phải viết vội vã

Xem đầy đủ từ "pressure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

urgency Danh từ

UK/ˈɜː.d͡ʒən.si/US/ˈɝ.d͡ʒən.si/ giọng máy

Nghĩa: Sự gấp rút, sự cần kíp, sự khẩn cấp, sự cấp bách.

  • a matter of great urgencymột việc khẩn cấp

Xem đầy đủ từ "urgency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exigence Danh từ

UK/ˈɛɡzɪdʒəns/US/ˈɛɡzɪdʒəns/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp.

Xem đầy đủ từ "exigence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exigency Danh từ

UK/ˈɛksɪd͡ʒənsi/US/ˈɛɡzəd͡ʒənsi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khẩn cấp; tình trạng khẩn cấp.

Xem đầy đủ từ "exigency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

imperiousness Danh từ

US/ɪm.ˈpɪr.i.əs.nəs/ giọng người thật

Nghĩa: Tính khẩn cấp, tính cấp thiết, tính cấp bách.

Xem đầy đủ từ "imperiousness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pressing

UK/ˈpɹɛsɪŋ/US/ˈpɹɛsɪŋ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "pressing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khẩn cấp tiếng Anh là gì?

"khẩn cấp" trong tiếng Anh là urgent (tính từ), exigent (tính từ), emergent.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "urgent": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "imperious": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "pressure": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "imperiousness": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "pressing": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.