TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khai báo tiếng Anh là gì?

"khai báo" trong tiếng Anh là notify (ngoại động từ), declare (động từ), return (ngoại động từ).

notify Ngoại động từ

US/ˈnoʊtɪfaɪ/

Nghĩa: Báo, khai báo; thông báo, cho hay, cho biết.

  • to notify someone of somethingbáo cho ai biết việc gì
  • to notify someone of one's new addresscho ai biết đại chỉ mới

Xem đầy đủ từ "notify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

declare Động từ

UK/dɪˈklɛə/US/dɪˈklɛɚ/

Nghĩa: Khai báo.

Xem đầy đủ từ "declare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

return Ngoại động từ

UK/ɹɪˈtɜːn/US/ɹɪˈtɝn/

Nghĩa: Khai báo (hàng tồn kho).

  • the total stocks are returned at 2,000 tonsbản thống kê cho biết tổng số hàng tồn kho là 2 000 tấn
  • to the result of an electionlàm báo cáo chính thức về kết quả của một cuộc bầu cử

Xem đầy đủ từ "return": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inform

UK/ɪnˈfɔːm/US/ɪnˈfoɹm/

Xem đầy đủ từ "inform": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

testify

UK/ˈtɛstɪfaɪ/US/ˈtɛstɪfaɪ/

Xem đầy đủ từ "testify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

give up Cụm động từ

Nghĩa: Khai báo (đồng bọn).

Xem đầy đủ từ "give up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

statement Danh từ

UK/ˈsteɪtm(ə)nt/US/ˈsteɪtmənt/

Nghĩa: Lời tuyên bố, lời khai báo; bản tuyên bố, bản khai báo.

  • a well-founded statementlời tuyên bố có cơ sở
  • joint statementbản tuyên bố chung

Xem đầy đủ từ "statement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

notification Danh từ

UK/ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn̩/US/ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃn̩/

Nghĩa: Sự báo, sự khai báo; sự thông báo.

Xem đầy đủ từ "notification": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khai báo tiếng Anh là gì?

"khai báo" trong tiếng Anh là notify (ngoại động từ), declare (động từ), return (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.