Khan tiếng Anh là gì?
"khan" trong tiếng Anh là dry (tính từ), rare, scarce.
dry Tính từ
UK/ˈdɹaɪ̯/US/ˈdɹaɪ̯/
Nghĩa: Khan (ho).
- dry coughho khan
rare
UK/ɹɛə/US/ɹɛɚ/
scarce
UK/ˈskɛəs/US/ˈskɛɚs/
husky
UK/ˈhʌs.ki/US/ˈhʌs.ki/
hoarse
UK/hɔːs/
hacking Tính từ
UK/ˈhækɪŋ/US/ˈhækɪŋ/
Nghĩa: Khan (ho).
- a hacking coughchứng ho khan
dried-up
US/ˈdrɑɪ.əd.ˈəp/
Câu hỏi thường gặp
Khan tiếng Anh là gì?
"khan" trong tiếng Anh là dry (tính từ), rare, scarce.