Khuôn tiếng Anh là gì?
"khuôn" trong tiếng Anh là pan (danh từ), shape (danh từ), forme (danh từ).
pan Danh từ
UK/pæn/US/pæn/
Nghĩa: Khay, khuôn (nướng bánh, chứa bánh).
shape Danh từ
UK/ˈʃeɪ̯p/US/ˈʃeɪ̯p/
Nghĩa: Khuôn, mẫu.
forme Danh từ
US/ˈfɔm/
Nghĩa: Khuôn.
line Danh từ
UK/laɪn/US/laɪn/
Nghĩa: Đường, nét, khuôn; vết nhăn.
- the lines of a shiphình nét của một con tàu
pattern
UK/ˈpæ̞t(ə)n/US/ˈpætɚn/
chase Danh từ
UK/t͡ʃeɪs/US/t͡ʃeɪs/
Nghĩa: Khuôn.
mold
UK/məʊld/US/moʊld/
mould Danh từ
UK/məʊld/US/moʊld/
Nghĩa: Khuôn.
Câu hỏi thường gặp
Khuôn tiếng Anh là gì?
"khuôn" trong tiếng Anh là pan (danh từ), shape (danh từ), forme (danh từ).