TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khua tiếng Anh là gì?

"khua" trong tiếng Anh là brandish (ngoại động từ), rouse (ngoại động từ), beat about (cụm động từ).

brandish Ngoại động từ

UK/ˈbɹændɪʃ/US/ˈbɹændɪʃ/

Nghĩa: Khua, vung gươm.

Xem đầy đủ từ "brandish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rouse Ngoại động từ

UK/ɹaʊz/US/ɹaʊz/

Nghĩa: Khua, khuấy động.

  • to rouse a fox from its lairkhua một con cáo ra khỏi hang

Xem đầy đủ từ "rouse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beat about Cụm động từ

Nghĩa: Khua (bụi...), khuấy (nước...) (để lùa ra).

Xem đầy đủ từ "beat about": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beat Động từ

UK/biːt/US/biːt/

Nghĩa: Khua (bụi rậm... để lùa những con thú ra).

  • to beat the busheskhua bụi

Xem đầy đủ từ "beat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clack

UK/klæk/US/klæk/

Xem đầy đủ từ "clack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beat up Cụm động từ

UK/ˈbiːt ˌʌp/US/ˈbiːt ˌʌp/

Nghĩa: Khua (bụi...), khuấy (nước...) (để lùa ra).

Xem đầy đủ từ "beat up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beating Danh từ

UK/ˈbiːtɪŋ/US/ˈbiːtɪŋ/

Nghĩa: Sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn...).

Xem đầy đủ từ "beating": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khua tiếng Anh là gì?

"khua" trong tiếng Anh là brandish (ngoại động từ), rouse (ngoại động từ), beat about (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.