TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm chùng tiếng Anh là gì?

"làm chùng" trong tiếng Anh là slack (động từ), relaxing (tính từ), slacken (ngoại động từ).

slack Động từ

UK/slæk/US/slæk/

Nghĩa: Nới, làm chùng (dây).

Xem đầy đủ từ "slack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relaxing Tính từ

US/rɪ.ˈlæk.siɳ/

Nghĩa: Làm chùng, làm yếu đi, làm giảm đi, làm bớt căng thẳng.

Xem đầy đủ từ "relaxing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slacken Ngoại động từ

UK/ˈslæ.kən/US/ˈslæ.kən/

Nghĩa: Nới, làm chùng (dây); duỗi (bắp thịt); thả lỏng (đen & bóng).

Xem đầy đủ từ "slacken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relax Ngoại động từ

UK/ɹɪˈlæks/US/ɹɪˈlæks/

Nghĩa: Làm dịu đi, làm chùng, làm bớt căng thẳng.

  • to relax tensionlàm tình hình bớt căng thẳng

Xem đầy đủ từ "relax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sag Ngoại động từ

UK/sæɡ/US/sæɡ/

Nghĩa: Làm chùng.

Xem đầy đủ từ "sag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unstring Ngoại động từ

UK/ʌnˈstɹɪŋ/US/ʌnˈstɹɪŋ/

Nghĩa: Làm chùng (cân n o), làm r o (thần kinh).

Xem đầy đủ từ "unstring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slackening Ngoại động từ

US/ˈslæ.kə.niɳ/

Nghĩa: Nới lỏng; làm chùng.

Xem đầy đủ từ "slackening": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm chùng tiếng Anh là gì?

"làm chùng" trong tiếng Anh là slack (động từ), relaxing (tính từ), slacken (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.