Làm chùng tiếng Anh là gì?
"làm chùng" trong tiếng Anh là slack (động từ), relaxing (tính từ), slacken (ngoại động từ).
slack Động từ
UK/slæk/US/slæk/
Nghĩa: Nới, làm chùng (dây).
relaxing Tính từ
US/rɪ.ˈlæk.siɳ/
Nghĩa: Làm chùng, làm yếu đi, làm giảm đi, làm bớt căng thẳng.
slacken Ngoại động từ
UK/ˈslæ.kən/US/ˈslæ.kən/
Nghĩa: Nới, làm chùng (dây); duỗi (bắp thịt); thả lỏng (đen & bóng).
relax Ngoại động từ
UK/ɹɪˈlæks/US/ɹɪˈlæks/
Nghĩa: Làm dịu đi, làm chùng, làm bớt căng thẳng.
- to relax tensionlàm tình hình bớt căng thẳng
sag Ngoại động từ
UK/sæɡ/US/sæɡ/
Nghĩa: Làm chùng.
unstring Ngoại động từ
UK/ʌnˈstɹɪŋ/US/ʌnˈstɹɪŋ/
Nghĩa: Làm chùng (cân n o), làm r o (thần kinh).
slackening Ngoại động từ
US/ˈslæ.kə.niɳ/
Nghĩa: Nới lỏng; làm chùng.
Câu hỏi thường gặp
Làm chùng tiếng Anh là gì?
"làm chùng" trong tiếng Anh là slack (động từ), relaxing (tính từ), slacken (ngoại động từ).