TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm giảm bớt tiếng Anh là gì?

"làm giảm bớt" trong tiếng Anh là alleviate (động từ), abate (ngoại động từ), rebate (ngoại động từ).

alleviate Động từ

UK/əˈli.vi.eɪt/US/əˈli.vi.eɪt/

Nghĩa: Làm nhẹ bớt, làm giảm bớt, làm đỡ, làm dịu, làm khuây (sự đau, nỗi đau khổ, nỗi phiền muộn).

Xem đầy đủ từ "alleviate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abate Ngoại động từ

UK/əˈbeɪt/US/əˈbeɪt/

Nghĩa: Làm dịu đi, làm yếu đi, làm giảm bớt.

  • to abate a painlàm dịu đau

Xem đầy đủ từ "abate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rebate Ngoại động từ

US/ˈɹiːbeɪt/

Nghĩa: Làm giảm bớt (sức mạnh, hiệu lực của một việc gì).

Xem đầy đủ từ "rebate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thin Ngoại động từ

UK/ˈθɪn/US/ˈθɪn/

Nghĩa: Làm thưa, làm giảm bớt, tỉa bớt.

  • to thin out the leavestỉa bớt lá

Xem đầy đủ từ "thin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dilute Ngoại động từ

UK/daɪˈljuːt/US/daɪˈlut/

Nghĩa: Làm giảm bớt; làm mất chất.

  • to dilute zoallàm giảm nhiệt tình

Xem đầy đủ từ "dilute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slacken Ngoại động từ

UK/ˈslæ.kən/US/ˈslæ.kən/

Nghĩa: Làm giảm bớt, làm dịu bớt, làm bớt quyết liệt.

Xem đầy đủ từ "slacken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alleviation Danh từ

UK/əˌliːviˈeɪʃən/US/əˌliːviˈeɪʃən/

Nghĩa: Sự làm nhẹ bớt, sự làm giảm bớt, sự làm đỡ, sự làm dịu, sự làm khuây (sự đau, nỗi đau khổ, nỗi phiền muộn).

Xem đầy đủ từ "alleviation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dilution Danh từ

UK/daɪˈljuːʃən/US/daɪˈluʃən/

Nghĩa: Sự làm giảm bớt; sự làm mất chất.

Xem đầy đủ từ "dilution": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm giảm bớt tiếng Anh là gì?

"làm giảm bớt" trong tiếng Anh là alleviate (động từ), abate (ngoại động từ), rebate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.