Làm khiếp sợ tiếng Anh là gì?
"làm khiếp sợ" trong tiếng Anh là terrify (ngoại động từ), awesome (tính từ), scary (tính từ).
terrify Ngoại động từ
UK/ˈtɛɹɪfaɪ/US/ˈtɛɹɪfaɪ/
Nghĩa: Làm khiếp sợ, làm kinh hãi.
awesome Tính từ
UK/ˈɔːsəm/US/ˈɔ.səm/
Nghĩa: Đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm kinh hoàng.
- an awesome sightmột cảnh tượng kinh hoàng
scary Tính từ
UK/ˈskɛə.ɹi/US/ˈskɛə.ɹi/
Nghĩa: Làm sợ hãi, làm kinh hãi, làm khiếp sợ, nhát như cáy.
horrify Ngoại động từ
UK/ˈhɒɹɪfaɪ/US/ˈhɔɹəfaɪ/
Nghĩa: Làm khiếp sợ, làm kinh khiếp.
terrorize Ngoại động từ
UK/ˈtɛɹəɹaɪz/US/ˈtɛɹəɹaɪz/
Nghĩa: Làm khiếp sợ, khủng bố.
affright Ngoại động từ
UK/əˈfɹaɪt/US/əˈfɹaɪt/
Nghĩa: (từ cổ, nghĩa cổ) làm khiếp sợ, làm hoảng sợ, làm khiếp đảm.
terror Danh từ
UK/ˈtɛɹə/US/ˈtɛɹɚ/
Nghĩa: Vật làm khiếp sợ, người làm khiếp sợ; mối kinh hãi, nỗi khiếp sợ.
- to be a terror to...làm một mối kinh hãi đối với
awesomeness Danh từ
UK/ˈɔːsəmnəs/
Nghĩa: Tính đáng kinh sợ; sự làm khiếp sợ; sự làm kinh hoàng.
terrorisation Danh từ
Nghĩa: Sự làm khiếp sợ, sự khủng bố.
terrorization Danh từ
Nghĩa: Sự làm khiếp sợ, sự khủng bố.
Câu hỏi thường gặp
Làm khiếp sợ tiếng Anh là gì?
"làm khiếp sợ" trong tiếng Anh là terrify (ngoại động từ), awesome (tính từ), scary (tính từ).