TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

scary

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈskɛə.ɹi/ US/ˈskɛə.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

scary nghĩa là làm sợ hãi, làm kinh hãi, đáng sợ.

Nghĩa của scary

Tính từ

  1. Làm sợ hãi, làm kinh hãi, làm khiếp sợ, nhát như cáy.

Dạng từ của scary

So sánh hơnscarier
So sánh nhấtscariest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scary

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với scary

  • I have never read such a scary novel. Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy.
  • You have a really scary voice. Bạn có giọng nói rất đáng sợ.
  • That doll is scary. Con búp bê kia thật đáng sợ.
  • It's downright scary. Nó hết sức đáng sợ.
  • Space is scary. Không gian thật đáng sợ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

scary nghĩa là gì?

scary (tính từ) nghĩa là làm sợ hãi, làm kinh hãi, đáng sợ.

scary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scary: giọng Anh (UK) /ˈskɛə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈskɛə.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.