TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm lốm đốm tiếng Anh là gì?

"làm lốm đốm" trong tiếng Anh là spot (ngoại động từ), freak (ngoại động từ), speck (ngoại động từ).

spot Ngoại động từ

UK/spɒt/US/spɑt/

Nghĩa: Làm đốm, làm lốm đốm.

Xem đầy đủ từ "spot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

freak Ngoại động từ

UK/fɹiːk/US/fɹik/

Nghĩa: Làm lốm đốm, làm có vệt.

Xem đầy đủ từ "freak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

speck Ngoại động từ

UK/spɛk/US/spɛk/

Nghĩa: Làm lốm đốm.

Xem đầy đủ từ "speck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fleck Ngoại động từ

UK/flɛk/US/flɛk/

Nghĩa: Làm lốm đốm, điểm.

  • a sky flecked with cloudsbầu trời lốm đốm may

Xem đầy đủ từ "fleck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flecker Ngoại động từ

Nghĩa: Làm lốm đốm, chấm lốm đốm.

Xem đầy đủ từ "flecker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

speckle Ngoại động từ

UK/ˈspɛkəl/US/ˈspɛkəl/

Nghĩa: Làm lốm đốm.

Xem đầy đủ từ "speckle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dapple Ngoại động từ

US/ˈdæ.pəl/

Nghĩa: Chấm lốm đốm, làm lốm đốm.

  • to dapple paint on a picturechấm màu lốm đốm lên tranh

Xem đầy đủ từ "dapple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm lốm đốm tiếng Anh là gì?

"làm lốm đốm" trong tiếng Anh là spot (ngoại động từ), freak (ngoại động từ), speck (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.