Làm mờ tiếng Anh là gì?
"làm mờ" trong tiếng Anh là dim (động từ), obscure (ngoại động từ), blear (ngoại động từ).
dim Động từ
UK/dɪm/US/dɪm/
Nghĩa: Làm mờ, làm tối mờ mờ.
- to dim a lightlàm mờ ánh sáng
- to dim the eyeslàm mờ mắt
obscure Ngoại động từ
UK/əbˈskjʊə(ɹ)/US/əbˈskjʊɹ/
Nghĩa: Làm tối, làm mờ.
blear Ngoại động từ
UK/blɪə/US/blɪɹ/
Nghĩa: Làm mờ (mắt).
breath upon Cụm từ
Nghĩa: Làm mờ, làm lu mờ (tiếng tăm...).
devitrify Ngoại động từ
US/ˌdi.ˈvɪ.trə.ˌfɑɪ/
Nghĩa: Làm mờ (thuỷ tinh).
deaden Ngoại động từ
UK/ˈdɛdən/US/ˈdɛdən/
Nghĩa: Làm mờ, làm xỉn (kim loại, vàng...).
mat Ngoại động từ
UK/mæt/US/mæt/
Nghĩa: Làm xỉn, làm mờ.
smear Động từ
UK/smɪə(ɹ)/US/smiɚ/
Nghĩa: Làm mờ, làm tối (tranh vẽ...).
glaze Ngoại động từ
UK/ɡleɪz/US/ɡleɪz/
Nghĩa: Làm mờ (mắt).
befog Ngoại động từ
US/bɪ.ˈfɔɡ/
Nghĩa: Làm mờ.
Câu hỏi thường gặp
Làm mờ tiếng Anh là gì?
"làm mờ" trong tiếng Anh là dim (động từ), obscure (ngoại động từ), blear (ngoại động từ).