Làm nhẹ bớt tiếng Anh là gì?
"làm nhẹ bớt" trong tiếng Anh là alleviate (động từ), season (động từ), qualify (ngoại động từ).
alleviate Động từ
UK/əˈli.vi.eɪt/US/əˈli.vi.eɪt/
Nghĩa: Làm nhẹ bớt, làm giảm bớt, làm đỡ, làm dịu, làm khuây (sự đau, nỗi đau khổ, nỗi phiền muộn).
season Động từ
UK/ˈsiː.zən/US/ˈsi.zən/
Nghĩa: Làm dịu bớt, làm nhẹ bớt, làm đỡ gay gắt.
- let mercy season justicehãy lấy tình thương mà làm giảm nhẹ công lý
qualify Ngoại động từ
UK/ˈkwɒl.ɪ.faɪ/US/ˈkwɑ.lɪ.faɪ/
Nghĩa: Hạn chế, dè dặt; làm nhẹ bớt.
- to qualify a statementtuyên bố dè dặt
cushion Ngoại động từ
UK/ˈkʊʃən/US/ˈkʊʃən/
Nghĩa: Làm nhẹ bớt, làm yếu đi.
- to cushion a shocklàm cho sự va chạm yếu đi
relieve Ngoại động từ
US/ɹɪˈliv/
Nghĩa: Làm nhẹ bớt, giảm bớt (gánh nặng, lo âu, phiền muộn...).
- to relieve someone's anxietylàm cho ai bớt lo âu
- to relieve someone of his loadlàm nhẹ bớt gánh nặng cho ai, cất gánh nặng cho ai
lighten Ngoại động từ
UK/ˈlaɪ.tn̩/US/ˈlaɪ.tn̩/
Nghĩa: Làm nhẹ đi, làm nhẹ bớt.
alleviation Danh từ
UK/əˌliːviˈeɪʃən/US/əˌliːviˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự làm nhẹ bớt, sự làm giảm bớt, sự làm đỡ, sự làm dịu, sự làm khuây (sự đau, nỗi đau khổ, nỗi phiền muộn).
Câu hỏi thường gặp
Làm nhẹ bớt tiếng Anh là gì?
"làm nhẹ bớt" trong tiếng Anh là alleviate (động từ), season (động từ), qualify (ngoại động từ).