TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm phật lòng tiếng Anh là gì?

"làm phật lòng" trong tiếng Anh là displeasure (ngoại động từ), displease (ngoại động từ), disobligingly (phó từ).

displeasure Ngoại động từ

UK/dɪsˈplɛʒə/US/dɪsˈplɛʒɚ/

Nghĩa: Làm khó chịu, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn.

Xem đầy đủ từ "displeasure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

displease Ngoại động từ

UK/dɪsˈpliːz/US/dɪsˈpliːz/

Nghĩa: Làm không bằng lòng, làm không hài lòng, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn.

  • to be displeased at (with) somethingkhông hài lòng về cái gì, bực mình về cái gì

Xem đầy đủ từ "displease": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disobligingly Phó từ

Nghĩa: Làm mếch lòng, làm phật lòng.

Xem đầy đủ từ "disobligingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

umbrage Ngoại động từ

UK/ˈʌm.bɹɪd͡ʒ/US/ˈʌm.bɹɪd͡ʒ/

Nghĩa: Làm không bằng lòng, làm không hài lòng, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn; xúc phạm, làm khó chịu, làm mất lòng, làm tổn thươn

Xem đầy đủ từ "umbrage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rasp Ngoại động từ

UK/ɹɑːsp/US/ɹæsp/

Nghĩa: Làm phật lòng, gây cảm giác khó chịu; làm bực tức.

  • to rasp someone's feelingslàm phật lòng ai
  • to rasp someone's neverslàm ai bực tức

Xem đầy đủ từ "rasp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vexer Danh từ

UK/ˈvɛksə(ɹ)/US/ˈvɛksə(ɹ)/

Nghĩa: Người làm bực mình, người làm phật lòng.

Xem đầy đủ từ "vexer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

displeasing Tính từ

UK/dɪsˈpliːzɪŋ/US/dɪsˈpliːzɪŋ/

Nghĩa: Khó chịu, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn.

Xem đầy đủ từ "displeasing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm phật lòng tiếng Anh là gì?

"làm phật lòng" trong tiếng Anh là displeasure (ngoại động từ), displease (ngoại động từ), disobligingly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.