TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm rối loạn tiếng Anh là gì?

"làm rối loạn" trong tiếng Anh là unsettle (ngoại động từ), break china (cụm từ), untune (ngoại động từ).

unsettle Ngoại động từ

UK/ʌnˈsɛtəl/US/ʌnˈsɛtəl/

Nghĩa: Làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối.

Xem đầy đủ từ "unsettle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

break china Cụm từ

Nghĩa: Làm rối loạn, làm hỗn loạn, làm náo động.

Xem đầy đủ từ "break china": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

untune Ngoại động từ

Nghĩa: Làm rối loạn, làm đảo loạn.

Xem đầy đủ từ "untune": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

convulse Ngoại động từ

UK/kənˈvʌls/US/kənˈvʌls/

Nghĩa: Làm chấn động, làm náo động, làm rối loạn, làm rung chuyển ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

  • the island was convulsed by an earthquakehòn đảo bị trận động đất làm rung chuyển
  • country convulsed with civil warmột nước bị rối loạn vì nội chiến

Xem đầy đủ từ "convulse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

upset Ngoại động từ

UK/ʌpˈsɛt/US/ʌpˈsɛt/

Nghĩa: Làm khó chịu; làm rối loạn (bộ máy tiêu hoá...).

Xem đầy đủ từ "upset": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disorder Ngoại động từ

UK/dɪsˈɔːdə(ɹ)/US/dɪsˈɔɹdɚ/

Nghĩa: Làm hỗn loạn, làm rối loạn, làm náo loạn.

Xem đầy đủ từ "disorder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bedevilment Danh từ

US/bɪ.ˈdɛ.vəl.mənt/

Nghĩa: Sự làm hư, sự làm hỏng; sự làm rối loạn, sự làm bối rối.

Xem đầy đủ từ "bedevilment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm rối loạn tiếng Anh là gì?

"làm rối loạn" trong tiếng Anh là unsettle (ngoại động từ), break china (cụm từ), untune (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.