Làm xúc động tiếng Anh là gì?
"làm xúc động" trong tiếng Anh là thrill (ngoại động từ), soulful (tính từ), move (ngoại động từ).
thrill Ngoại động từ
UK/θɹɪl/US/θɹɪl/
Nghĩa: Làm rùng mình, làm run lên; làm rộn ràng, làm xúc động, làm hồi hộp.
- to be thrilled with joysướng run lên
- the match thrills the crowdcuộc đấu làm cho đám đông rất hồi hộp
soulful Tính từ
UK/ˈsoʊlfəl/US/ˈsoʊlfəl/
Nghĩa: Đầy tâm hồn, đầy tình cảm; làm xúc động, làm xúc cảm (nhạc...).
move Ngoại động từ
UK/muːv/US/muːv/
Nghĩa: Làm cảm động, làm xúc động, làm mũi lòng, gợi mối thương cảm.
- to be moved to tearscảm động đến ứa nước mắt
fever Ngoại động từ
UK/ˈfiːvə/US/ˈfivɚ/
Nghĩa: Làm xúc động, làm bồn chồn; kích thích.
affect Ngoại động từ
UK/əˈfɛkt/US/əˈfɛkt/
Nghĩa: Làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng.
- the news affected him deeplytin đó làm anh ta rất xúc động
fetch Động từ
UK/fɛt͡ʃ/US/fɛt͡ʃ/
Nghĩa: Làm xúc động.
agitate Động từ
UK/ˈæ.d͡ʒɪ.teɪt/US/ˈæ.d͡ʒɪ.teɪt/
Nghĩa: Khích động, làm xúc động, làm bối rối.
- I found him much agitated.Tôi thấy anh ta rất bối rối (rất xúc động)
affecting Tính từ
UK/əˈfɛktɪŋ/US/əˈfɛktɪŋ/
Nghĩa: Làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng.
- An affecting scence.Cảnh làm mủi lòng
- The story is very affecting.Câu chuyện rất xúc động
Câu hỏi thường gặp
Làm xúc động tiếng Anh là gì?
"làm xúc động" trong tiếng Anh là thrill (ngoại động từ), soulful (tính từ), move (ngoại động từ).