Lý lẽ tiếng Anh là gì?
"lý lẽ" trong tiếng Anh là argument (danh từ), be open to conviction (cụm từ), claim.
argument Danh từ
UK/ˈɑːɡjʊmənt/US/ˈɑɹɡjʊmənt/ giọng người thật
Nghĩa: Lý lẽ.
- He was floored by my argument.Anh ta bị cứng họng bởi lý lẽ của tôi.
- argument forlý lẽ ủng hộ (cái gì)
be open to conviction Cụm từ
Nghĩa: Sẵn sàng nghe nhân chứng, lý lẽ... (có thể chứng tỏ một cái gì là thực).
Xem đầy đủ từ "be open to conviction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
claim
UK/kleɪm/US/kleɪm/ giọng người thật
basis
UK/ˈbeɪ.sɪs/US/ˈbeɪ.sɪs/ giọng người thật
proof
UK/pɹuːf/US/pɹuf/ giọng người thật
assertion
UK/əˈsɜːʃən/US/əˈsɜɹʃən/ giọng người thật
contention
UK/kənˈtɛnʃən/US/kənˈtɛnʃən/ giọng máy của trình duyệt
reasoning Danh từ
UK/ˈɹiːzənɪŋ/US/ˈɹiːzənɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Lý luận, lập luận, lý lẽ.
ground Danh từ
UK/ɡɹaʊnd/US/ɡɹaʊnd/ giọng người thật
Nghĩa: Lý lẽ, lý do, căn cứ, cơ sở, nguyên nhân, cớ.
- to have good ground(s) for the believing somethingcó đủ lý do để tin một điều gì
- on what grounds do you suspect him?vì cớ gì anh nghi kỵ anh ta?
Câu hỏi thường gặp
Lý lẽ tiếng Anh là gì?
"lý lẽ" trong tiếng Anh là argument (danh từ), be open to conviction (cụm từ), claim.