TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lạc hậu tiếng Anh là gì?

"lạc hậu" trong tiếng Anh là backward (tính từ), unprogressive (tính từ), laggard (tính từ).

backward Tính từ

UK/ˈbæk.wə(ɹ)d/US/ˈbækwɚd/

Nghĩa: Chậm tiến, lạc hậu.

  • a backward countrynước lạc hậu
  • a backward childđứa trẻ chậm tiêu

Xem đầy đủ từ "backward": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unprogressive Tính từ

Nghĩa: Không tiến bộ, lạc hậu.

Xem đầy đủ từ "unprogressive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

laggard Tính từ

UK/ˈlæɡəd/US/ˈlæɡɚd/

Nghĩa: Lạc hậu.

Xem đầy đủ từ "laggard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

old-fashioned Tính từ

UK/əʊldˈfæʃənd/US/oʊldˈfæʃənd/

Nghĩa: Nệ cổ, lạc hậu, hủ lậu (người).

Xem đầy đủ từ "old-fashioned": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rusty Tính từ

UK/ˈɹʌsti/US/ˈɹʌsti/

Nghĩa: Lỗi thời, lạc hậu, cổ; cùn.

  • his English is a little rustytiếng Anh của hắn cùn rồi

Xem đầy đủ từ "rusty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

underdeveloped

US/ˌən.dɜː.dɪ.ˈvɛ.ləpt/

Xem đầy đủ từ "underdeveloped": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retrograde Danh từ

UK/ˈɹɛtɹə(ʊ)ɡɹeɪd/US/ˈɹɛtɹəˌɡɹeɪd/

Nghĩa: Người thoái hoá, người suy đồi, người lạc hậu.

Xem đầy đủ từ "retrograde": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

luddite Danh từ

UK/ˈlʌ.daɪt/US/ˈlʌ.daɪt/

Nghĩa: Người bảo thủ, người lạc hậu.

Xem đầy đủ từ "luddite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retrogressive Danh từ

US/ˌrɛ.trə.ˈɡrɛ.sɪv/

Nghĩa: Người thoái hoá, người suy đồi, người lạc hậu.

Xem đầy đủ từ "retrogressive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stick-in-the-mud Danh từ

UK/ˈstɪk.ɪn.ðəˌmʌd/US/ˈstɪk.ɪn.ðəˌmʌd/

Nghĩa: Người bảo thủ; người chậm tiến, người lạc hậu.

Xem đầy đủ từ "stick-in-the-mud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

laggardness Danh từ

US/ˈlæ.ɡɜːd.nəs/

Nghĩa: Tính lạc hậu.

Xem đầy đủ từ "laggardness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

slowcoach Danh từ

Nghĩa: Người lạc hậu (với thời cuộc).

Xem đầy đủ từ "slowcoach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

superannuation Danh từ

US/ˈsuː.pɜː.ˌæn.jə.ˈweɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự cũ kỹ, sự lạc hậu (tư tưởng).

Xem đầy đủ từ "superannuation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lạc hậu tiếng Anh là gì?

"lạc hậu" trong tiếng Anh là backward (tính từ), unprogressive (tính từ), laggard (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.