TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lạch tiếng Anh là gì?

"lạch" trong tiếng Anh là creek (danh từ), channel (danh từ), brook (danh từ).

creek Danh từ

UK/ˈkɹiːk/US/ˈkɹiːk/

Nghĩa: Vùng, lạch.

Xem đầy đủ từ "creek": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

channel Danh từ

US/ˈt͡ʃeə̯nəl/

Nghĩa: Kênh mương, lạch; ống dẫn (nước dầu...).

Xem đầy đủ từ "channel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brook Danh từ

UK/bɹʊk/US/bɹʊk/

Nghĩa: lạch

Xem đầy đủ từ "brook": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arroyo Danh từ

UK/əˈɹɔɪ.əʊ/US/əˈɹɔɪ.oʊ/

Nghĩa: Kênh, lạch.

Xem đầy đủ từ "arroyo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inlet Danh từ

UK/ˈɪnlət/US/ˈɪnlət/

Nghĩa: Vịnh nhỏ; lạch (giữa hai hòn đảo).

Xem đầy đủ từ "inlet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gullet Danh từ

UK/ˈɡʌl.ɪt/US/ˈɡʌl.ɪt/

Nghĩa: Cổ eo, lạch (sông, biển).

Xem đầy đủ từ "gullet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rivulet

UK/ˈɹɪv.jʊ.lɪt/US/ˈɹɪv.jə.lət/

Xem đầy đủ từ "rivulet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lạch tiếng Anh là gì?

"lạch" trong tiếng Anh là creek (danh từ), channel (danh từ), brook (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.