Lạch tiếng Anh là gì?
"lạch" trong tiếng Anh là creek (danh từ), channel (danh từ), brook (danh từ).
creek Danh từ
UK/ˈkɹiːk/US/ˈkɹiːk/
Nghĩa: Vùng, lạch.
channel Danh từ
US/ˈt͡ʃeə̯nəl/
Nghĩa: Kênh mương, lạch; ống dẫn (nước dầu...).
brook Danh từ
UK/bɹʊk/US/bɹʊk/
Nghĩa: lạch
arroyo Danh từ
UK/əˈɹɔɪ.əʊ/US/əˈɹɔɪ.oʊ/
Nghĩa: Kênh, lạch.
inlet Danh từ
UK/ˈɪnlət/US/ˈɪnlət/
Nghĩa: Vịnh nhỏ; lạch (giữa hai hòn đảo).
gullet Danh từ
UK/ˈɡʌl.ɪt/US/ˈɡʌl.ɪt/
Nghĩa: Cổ eo, lạch (sông, biển).
rivulet
UK/ˈɹɪv.jʊ.lɪt/US/ˈɹɪv.jə.lət/
Câu hỏi thường gặp
Lạch tiếng Anh là gì?
"lạch" trong tiếng Anh là creek (danh từ), channel (danh từ), brook (danh từ).