Lầm tiếng Anh là gì?
"lầm" trong tiếng Anh là wrong (tính từ), mistake (động từ), make a mistake.
wrong Tính từ
UK/ˈɹɒŋ/US/ˈɹɔŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Sai, không đúng, lầm; trái lý, sai trái.
- To make mistakes is not always wrong. Gây ra lỗi lầm không phải lúc nào cũng là điều sa trái.
- my watch is wrong đồng hồ tôi không đúng
mistake Động từ
UK/mɪˈsteɪk/US/mɪˈsteɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Lầm, lầm lẫn.
- His mistake has undone all our good work. Sai lầm của anh ấy đã làm hỏng tất cả công việc tốt đẹp của chúng tôi.
- Tom thinks that Mary made a big mistake. Tom nghĩ rằng Mary đã phạm phải một sai lầm lớn.
make a mistake
- Tom must've made a mistake. Tom chắc hẳn đã phạm một sai lầm.
- Anyone can make a mistake. Ai cũng có thể phạm sai lầm.
trip Nội động từ
UK/tɹɪp/US/tɹɪp/ giọng người thật
Nghĩa: Lầm, lầm lỗi; nói lỡ lời.
mud
UK/mʌd/US/mʌd/ giọng người thật
accidentally
UK/ˌæk.sɪˈdɛnt(ə)li/US/ˌæk.sɪˈdɛnt(ə)li/ giọng người thật
mistakenly
UK/mɪˈsteɪ.kən.li/US/mɪˈsteɪ.kən.li/ giọng máy của trình duyệt
confound Ngoại động từ
UK/kənˈfaʊnd/US/kənˈfaʊnd/ giọng người thật
Nghĩa: Lầm, lầm lẫn.
- I confound you with your brother tôi lầm anh với anh anh
mistook Động từ
UK/mɪsˈtʊk/US/mɪsˈtʊk/ giọng người thật
Nghĩa: Lầm, lầm lẫn.
- to mistake someone for another lầm ai với một người khác
Câu hỏi thường gặp
Lầm tiếng Anh là gì?
"lầm" trong tiếng Anh là wrong (tính từ), mistake (động từ), make a mistake.