TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accidentally

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌæk.sɪˈdɛnt(ə)li/ US/ˌæk.sɪˈdɛnt(ə)li/ giọng máy của trình duyệt

accidentally nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên.

Nghĩa của accidentally

Phó từ

  1. Tình cờ, ngẫu nhiên.

Dạng từ của accidentally

So sánh hơnmore accidentally
So sánh nhấtmost accidentally

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accidentally

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của accidentally

Câu ví dụ với accidentally

  • Have I accidentally created a magical elixir? Có phải tôi đã tình cờ tạo ra một loại thuốc ma thuật không?
  • I accidentally spilled coffee on my shirt. Tôi vô tình đổ cà phê lên áo của mình.
  • He accidentally put salt in your coffee. Anh ấy vô tình bỏ muối vào cà phê của bạn.
  • He accidentally puts salt into his coffee cup. Anh ấy bỏ nhầm muối vào tách cà phê của mình.
  • The knife accidentally gashes his hand. Con dao vô tình rạch vào tay của anh ấy.
  • The knife accidentally gashes her hand. Con dao vô tình rạch vào tay của cô ấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

accidentally nghĩa là gì?

accidentally (phó từ) nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên.

accidentally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accidentally: giọng Anh (UK) /ˌæk.sɪˈdɛnt(ə)li/, giọng Mỹ (US) /ˌæk.sɪˈdɛnt(ə)li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.