TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lắng xuống tiếng Anh là gì?

"lắng xuống" trong tiếng Anh là quiet (nội động từ), drop (nội động từ), settle (động từ).

quiet Nội động từ

UK/ˈkwaɪ̯.ət/US/ˈkwaɪ̯.ət/

Nghĩa: Trở lại yên tĩnh, lắng xuống.

  • the city quieted downthành phố trở lại yên tĩnh

Xem đầy đủ từ "quiet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drop Nội động từ

UK/dɹɒp/US/dɹɑp/

Nghĩa: Sụt, giảm, hạ; lắng xuống.

  • prices dropgiá cả sụt xuống
  • voices dropgiọng hạ thấp xuống

Xem đầy đủ từ "drop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

settle Động từ

UK/ˈsɛ.təl/US/ˈsɛtəl/

Nghĩa: Lắng xuống, đi vào nền nếp.

  • things will soon settle into shapemọi việc sẽ đâu vào đấy

Xem đầy đủ từ "settle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subside Nội động từ

UK/sʌbˈsaɪd/US/sʌbˈsaɪd/

Nghĩa: Lắng xuống, đóng cặn.

Xem đầy đủ từ "subside": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shake down Cụm động từ

Nghĩa: Lắc (hạt lúa...) cho lắng xuống; lắng xuống.

Xem đầy đủ từ "shake down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

settlement Danh từ

UK/ˈsɛ.təl.mənt/US/ˈsɛ.təl.mənt/

Nghĩa: Sự làm lắng xuống; sự lắng xuống, sự lún xuống (mặt nhà, tường, đất).

Xem đầy đủ từ "settlement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

settling Danh từ

UK/ˈsɛtl̩ɪŋ/US/ˈsɛtl̩ɪŋ/

Nghĩa: Sự lắng xuống.

  • centrifugal settlingsự lắng ly tâm
  • free settlingsự lắng tự do

Xem đầy đủ từ "settling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lắng xuống tiếng Anh là gì?

"lắng xuống" trong tiếng Anh là quiet (nội động từ), drop (nội động từ), settle (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.