Lệ tiếng Anh là gì?
"lệ" trong tiếng Anh là tear (danh từ), torn (danh từ), rule.
tear Danh từ
UK/tɛə/US/tɛɹ/
Nghĩa: Nước mắt, lệ.
- Tears filled Mary's eyes.Mắt Mary ngấn lệ.
- to shed tearsrơi lệ, nhỏ lệ
torn Danh từ
UK/tɔːn/US/toɹn/
Nghĩa: Nước mắt, lệ.
- to shed tearsrơi lệ, nhỏ lệ
- to weep tears of joymừng chảy nước mắt, mừng phát khóc
rule
UK/ɹuːl/US/ɹul/
- The rule is utterly inflexible.Luật lệ khó nói.
example
UK/ɪɡˈzɑːm.pəl/US/ɪɡˈzæm.pəl/
fear
UK/fɪə/US/fɪɚ/
code Danh từ
UK/kəʊd/US/koʊd/
Nghĩa: Điều lệ, luật lệ, quy tắc; đạo lý (của một xã hội, của một giai cấp).
- the code of the schoolđiều lệ nhà trường
law Danh từ
UK/lɔː/US/lɔ/
Nghĩa: Luật; quy luật, định luật; điều lệ, phép tắc.
- • The Law of Cause and EffectLuật Nhân Quả
- • the laws of gravitynhững định luật về trọng lực
regulation Danh từ
UK/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/US/ˌɹɛɡjʊˈleɪʃən/
Nghĩa: Điều quy định, quy tắc, điều lệ.
Câu hỏi thường gặp
Lệ tiếng Anh là gì?
"lệ" trong tiếng Anh là tear (danh từ), torn (danh từ), rule.