Lớn lao tiếng Anh là gì?
"lớn lao" trong tiếng Anh là considerably (phó từ), grandiose (tính từ), prodigious (tính từ).
considerably Phó từ
UK/kənˈsɪdəɹəbli/US/kənˈsɪdəɹəbli/ giọng người thật
Nghĩa: Đáng kể, lớn lao, nhiều.
- it's considerably colder this morningsáng nay rét hơn nhiều
grandiose Tính từ
UK/ɡɹæn.diˈəʊs/US/ɡɹæn.diˈoʊs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vĩ đại, hùng vĩ, lớn lao, đại quy mô.
prodigious Tính từ
UK/pɹəˈdɪd͡ʒəs/US/pɹəˈdɪd͡ʒəs/ giọng người thật
Nghĩa: Phi thường, kỳ lạ; to lớn, lớn lao.
- a prodigious sum of moneymột món tiền lớn
great
UK/ˈɡɹeɪt/US/ˈɡɹeɪt/ giọng người thật
substantial Tính từ
UK/səbˈstænʃəl/US/səbˈstænʃəl/ giọng người thật
Nghĩa: Quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao.
- substantial contributionsự đóng góp quan trọng
- substantial progresssự tiến bộ lớn lao
grand
UK/ˈɡɹænd/US/ˈɡɹænd/ giọng người thật
mighty
UK/ˈmaɪti/US/ˈmaɪti/ giọng người thật
massively Phó từ
UK/ˈmæs.ɪv.li/US/ˈmæs.ɪv.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan trọng; lớn lao.
substantive Tính từ
US/ˈsʌbstəntɪv/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trọng yếu, lớn lao.
substantively Phó từ
US/ˈsəb.stən.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trọng yếu, lớn lao.
greatness Danh từ
UK/ˈɡɹeɪtnəs/US/ˈɡɹeɪtnəs/ giọng người thật
Nghĩa: Tính lớn lao, tính vĩ đại, tính quan trọng, tính trọng đại.
grandeur Danh từ
UK/ˈɡɹæn.djʊə/US/ˈɡɹæn.d͡ʒɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự vĩ đại, sự lớn lao.
prodigiousness Danh từ
US/prə.ˈdɪ.dʒəs.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phi thường, sự kỳ lạ; sự to lớn, sự lớn lao.
Câu hỏi thường gặp
Lớn lao tiếng Anh là gì?
"lớn lao" trong tiếng Anh là considerably (phó từ), grandiose (tính từ), prodigious (tính từ).