grand
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹænd/
US/ˈɡɹænd/
giọng máy của trình duyệt
grand nghĩa là rất quan trọng, rất lớn, hùng vĩ, uy nghi.
Nghĩa của grand
Tính từ
- Rất quan trọng, rất lớn.
- grand questionvấn đề rất quan trọng
- to make a grand mistakephạm một lỗi lầm rất lớn
- Hùng vĩ, uy nghi, trang nghiêm, huy hoàng.
- a grand viewmột cách hùng vĩ
- Cao quý, cao thượng; trang trọng, bệ vệ.
- grand mannercử chỉ cao quý
- a grand airđiệu bộ trang trọng bệ vệ
- Vĩ đại, cừ khôi, xuất chúng, lỗi lạc, ưu tú.
- Grand LeninLênin vĩ đại
- he's a grand fellowanh ấy là một tay cừ khôi
- Thông tục Tuyệt, hay, đẹp.
- what grand weather!trời đẹp tuyệt!
- Chính, lớn, tổng quát.
- the grand entrancecổng chính
- a grand archestradàn nhạc lớn
- the grand totaltổng số tổng quát
Danh từ
- Âm nhạc Đàn pianô cánh.
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; từ lóng Một nghìn đô la.
- three grandba ngàn đô la
- Từ Anh, nghĩa Anh; từ lóng Một nghìn bảng Anh.
Dạng từ của grand
| So sánh hơn | grander |
| So sánh nhất | grandest |
| Số nhiều | grands |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grand
Đồng nghĩa
Họ từ của grand
Cụm từ, thành ngữ với grand
- to do the grand — Làm bộ làm tịch; lên mặt.
- Grand Lama — Đalai lama.
- grand factor price frontier — Giới hạn giá cả nhân tố chính.
- grand inquest of the nation — Hạ nghị viện Anh.
- grand unification theory — Lý thuyết thống nhất lớn.
Câu hỏi thường gặp
grand nghĩa là gì?
grand (tính từ, danh từ) nghĩa là rất quan trọng, rất lớn, hùng vĩ, uy nghi.
grand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grand: giọng Anh (UK) /ˈɡɹænd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹænd/.