Lời chú thích tiếng Anh là gì?
"lời chú thích" trong tiếng Anh là comment (danh từ), caption (danh từ), cue (danh từ).
comment Danh từ
UK/ˈkɒmɛnt/US/ˈkɑmɛnt/
Nghĩa: lời bình luận, lời phụ chú, lời chú thích
caption Danh từ
UK/ˈkæp.ʃən/US/ˈkæp.ʃən/
Nghĩa: Đoạn thuyết minh, lời chú thích (trên màn ảnh, dưới hình vẽ).
cue Danh từ
UK/kjuː/US/kju/
Nghĩa: Lời chú thích.
commentary Danh từ
UK/ˈkɒm.ən.t(ə.)ɹi/US/ˈkɑ.mənˌtɛ.ɹi/
Nghĩa: Lời chú thích, lời dẫn giải.
gloss Danh từ
UK/ɡlɒs/US/ɡlɔs/
Nghĩa: Lời chú thích, lời chú giải (giữa hai hàng chữ hoặc ở ngoài lề).
notation Danh từ
US/noʊˈteɪʃən/
Nghĩa: Lời chú thích, lời chú giải, lời ghi chú.
annotation Danh từ
UK/ˌæn.əˈteɪ.ʃən/US/ˌæn.əˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Lời chú giải, lời chú thích.
Câu hỏi thường gặp
Lời chú thích tiếng Anh là gì?
"lời chú thích" trong tiếng Anh là comment (danh từ), caption (danh từ), cue (danh từ).